Nhựa thông tiếng Anh là gì?
"nhựa thông" trong tiếng Anh là turpentine (danh từ), colophony (danh từ), turnpentine (danh từ).
turpentine Danh từ
UK/ˈtɜː.pənˌtaɪn/US/ˈtɝ.pənˌtaɪn/
Nghĩa: Nhựa thông.
colophony Danh từ
US/kə.ˈlɑː.fə.ni/
Nghĩa: Nhựa thông.
turnpentine Danh từ
Nghĩa: Nhựa thông.
Câu hỏi thường gặp
Nhựa thông tiếng Anh là gì?
"nhựa thông" trong tiếng Anh là turpentine (danh từ), colophony (danh từ), turnpentine (danh từ).