Nham nhở tiếng Anh là gì?
"nham nhở" trong tiếng Anh là patchy (tính từ), spotty, grinningly.
patchy Tính từ
UK/ˈpæt͡ʃi/US/ˈpæt͡ʃi/
Nghĩa: nham nhở
spotty
US/ˈspɑː.ti/
grinningly
spotted
US/ˈspɑːt.təd/
Câu hỏi thường gặp
Nham nhở tiếng Anh là gì?
"nham nhở" trong tiếng Anh là patchy (tính từ), spotty, grinningly.