Nhay tiếng Anh là gì?
"nhay" trong tiếng Anh là champ (động từ), nip (động từ), worry (nội động từ).
champ Động từ
UK/t͡ʃæmp/US/t͡ʃæmp/
Nghĩa: Gặm, nhai rào rạo (cỏ); nhay, nghiến.
- to champ the bitnhay hàm thiếc (ngựa)
nip Động từ
UK/nɪp/US/nɪp/
Nghĩa: Cắn, nhay, cấu, véo, bấm, kẹp, quắp.
- to nip one's finger in the doorkẹp ngón tay ở cửa
worry Nội động từ
UK/ˈwʌɹ.i/US/ˈwʌɹ.i/
Nghĩa: Nhay (chó).
Câu hỏi thường gặp
Nhay tiếng Anh là gì?
"nhay" trong tiếng Anh là champ (động từ), nip (động từ), worry (nội động từ).