Oán giận tiếng Anh là gì?
"oán giận" trong tiếng Anh là resent (ngoại động từ), resentful (tính từ), resentment (danh từ).
resent Ngoại động từ
UK/ɹiˈzɛnt/US/ɹiˈzɛnt/
Nghĩa: Phẫn uất, oán giận.
resentful Tính từ
UK/ɹɪˈzɛntfəl/US/ɹɪˈzɛntfəl/
Nghĩa: Phẫn uất, oán giận.
resentment Danh từ
UK/ɹɪˈzɛnt.mənt/US/ɹɪˈzɛnt.mənt/
Nghĩa: Sự phẫn uất, sự oán giận.
- to bear (habour) resentment agaisnt someone for having done somethingoán giận người nào vì đã làm việc gì
pique Danh từ
UK/piːk/US/pik/
Nghĩa: Sự hờn giận, sự giận dỗi, sự oán giận.
- in a fit of piquetrong cơn giận dỗi
- to take a pique against someoneoán giận ai
Câu hỏi thường gặp
Oán giận tiếng Anh là gì?
"oán giận" trong tiếng Anh là resent (ngoại động từ), resentful (tính từ), resentment (danh từ).