pique
UK/piːk/
US/pik/
giọng máy của trình duyệt
pique nghĩa là sự hờn giận, sự giận dỗi, chạm tự ái của, làm giận dỗi.
Nghĩa của pique
Danh từ
- Sự hờn giận, sự giận dỗi, sự oán giận.
- in a fit of piquetrong cơn giận dỗi
- to take a pique against someoneoán giận ai
Ngoại động từ
- Chạm tự ái của (ai); làm (ai) giận dỗi.
- Khêu gợi.
- to pique the curiositykhêu gợi tính tò mò
- to pique oneself on somethingtự kiêu về một việc không chính đáng
Dạng từ của pique
| Ngôi thứ ba số ít | piques |
| Hiện tại phân từ (-ing) | piquing |
| Quá khứ phân từ | piqued |
| Quá khứ | piqued |
| Số nhiều | piques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pique
Đồng nghĩa
Họ từ của pique
Câu hỏi thường gặp
pique nghĩa là gì?
pique (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự hờn giận, sự giận dỗi, chạm tự ái của, làm giận dỗi.
pique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pique: giọng Anh (UK) /piːk/, giọng Mỹ (US) /pik/.