Phá ngầm tiếng Anh là gì?
"phá ngầm" trong tiếng Anh là sabotage (động từ), undermine (ngoại động từ), saboteur (danh từ).
sabotage Động từ
UK/ˈsæ.bəˌtɑːʒ/US/ˈsæb.əˌtɑʒ/
Nghĩa: Phá ngầm, phá hoại.
- acts of sabotagenhững hành đông phá hoại
undermine Ngoại động từ
UK/ˌʌn.dəˈmaɪn/US/ˌʌn.dɚˈmaɪn/
Nghĩa: Làm hao mòn, phá ngầm, phá hoại, đục khoét.
- to undermine the health of...làm hao mòn sức khoẻ của
- to undermine somebody's reputationlàm hại thanh danh của ai
saboteur Danh từ
UK/ˌsæbəˈtɜː(ɹ)/US/ˌsæbəˈtɜː(ɹ)/
Nghĩa: Người phá ngầm, người phá hoại.
Câu hỏi thường gặp
Phá ngầm tiếng Anh là gì?
"phá ngầm" trong tiếng Anh là sabotage (động từ), undermine (ngoại động từ), saboteur (danh từ).