Pháo binh tiếng Anh là gì?
"pháo binh" trong tiếng Anh là artillery (danh từ), artilleryman (danh từ), cannoneer (danh từ).
artillery Danh từ
UK/ɑːˈtɪləɹi/US/ɑɹˈtɪləɹi/
Nghĩa: Pháo binh.
artilleryman Danh từ
Nghĩa: pháo binh
cannoneer Danh từ
UK/kænəˈnɪə/US/ˌkænəˈnɪ(ə)ɹ/
Nghĩa: Pháo thủ, pháo binh.
cannonry Danh từ
US/ˈkæ.nən.ri/
Nghĩa: Pháo binh.
Câu hỏi thường gặp
Pháo binh tiếng Anh là gì?
"pháo binh" trong tiếng Anh là artillery (danh từ), artilleryman (danh từ), cannoneer (danh từ).