Phèn tiếng Anh là gì?
"phèn" trong tiếng Anh là alum (danh từ), aluminous (tính từ), shabby.
alum Danh từ
UK/ˈæl.əm/US/ˈæl.əm/
Nghĩa: Phèn.
aluminous Tính từ
US/ə.ˈluː.mə.nəs/
Nghĩa: Phèn; có phèn.
shabby
UK/ˈʃæbi/US/ˈʃæbi/
tacky
UK/ˈtæki/US/ˈtæki/
Câu hỏi thường gặp
Phèn tiếng Anh là gì?
"phèn" trong tiếng Anh là alum (danh từ), aluminous (tính từ), shabby.