TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phèn tiếng Anh là gì?

"phèn" trong tiếng Anh là alum (danh từ), aluminous (tính từ), shabby.

alum Danh từ

UK/ˈæl.əm/US/ˈæl.əm/

Nghĩa: Phèn.

Xem đầy đủ từ "alum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

aluminous Tính từ

US/ə.ˈluː.mə.nəs/

Nghĩa: Phèn; có phèn.

Xem đầy đủ từ "aluminous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shabby

UK/ˈʃæbi/US/ˈʃæbi/

Xem đầy đủ từ "shabby": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tacky

UK/ˈtæki/US/ˈtæki/

Xem đầy đủ từ "tacky": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phèn tiếng Anh là gì?

"phèn" trong tiếng Anh là alum (danh từ), aluminous (tính từ), shabby.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.