TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

shabby

UK/ˈʃæbi/ US/ˈʃæbi/ giọng máy của trình duyệt

shabby nghĩa là mòn, sờn, bủn xỉn.

Nghĩa của shabby

Tính từ

  1. Mòn, sờn, hư, xấu, tồi tàn, tiều tuỵ.
    • shabby housenhà tồi tàn
    • shabby coatáo trơ khố tải
  2. Bủn xỉn.
  3. Đáng khinh, hèn hạ, đê tiện.
    • to play somebody a shabby trickchơi xỏ ai một vố đê tiện

Dạng từ của shabby

So sánh hơnshabbier
So sánh nhấtshabbiest
Ngôi thứ ba số ítshabbies
Hiện tại phân từ (-ing)shabbying
Quá khứ phân từshabbied
Quá khứshabbied

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với shabby

Đồng nghĩa

Họ từ của shabby

Cụm từ, thành ngữ với shabby

  • shabby gentility — Sự cố giữ phong cách hào hoa trong hoàn cảnh sa sút.

Câu hỏi thường gặp

shabby nghĩa là gì?

shabby (tính từ) nghĩa là mòn, sờn, bủn xỉn.

shabby phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của shabby: giọng Anh (UK) /ˈʃæbi/, giọng Mỹ (US) /ˈʃæbi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.