Phạt vạ tiếng Anh là gì?
"phạt vạ" trong tiếng Anh là fine (động từ), amerce (ngoại động từ), amercement (danh từ).
fine Động từ
UK/ˈfaɪ̯n/US/ˈfaɪ̯n/
Nghĩa: phạt vạ, bắt phạt
amerce Ngoại động từ
UK/əˈmɜːs/US/əˈmɝs/
Nghĩa: Bắt nộp phạt, phạt vạ.
amercement Danh từ
US/ə.ˈmɜːs.mənt/
Nghĩa: Sự bắt nộp phạt, sự phạt vạ.
Câu hỏi thường gặp
Phạt vạ tiếng Anh là gì?
"phạt vạ" trong tiếng Anh là fine (động từ), amerce (ngoại động từ), amercement (danh từ).