TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phạt vạ tiếng Anh là gì?

"phạt vạ" trong tiếng Anh là fine (động từ), amerce (ngoại động từ), amercement (danh từ).

fine Động từ

UK/ˈfaɪ̯n/US/ˈfaɪ̯n/

Nghĩa: phạt vạ, bắt phạt

Xem đầy đủ từ "fine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

amerce Ngoại động từ

UK/əˈmɜːs/US/əˈmɝs/

Nghĩa: Bắt nộp phạt, phạt vạ.

Xem đầy đủ từ "amerce": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

amercement Danh từ

US/ə.ˈmɜːs.mənt/

Nghĩa: Sự bắt nộp phạt, sự phạt vạ.

Xem đầy đủ từ "amercement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phạt vạ tiếng Anh là gì?

"phạt vạ" trong tiếng Anh là fine (động từ), amerce (ngoại động từ), amercement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.