TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phấn khích tiếng Anh là gì?

"phấn khích" trong tiếng Anh là excited (tính từ), hearteningly (phó từ), heartening (tính từ).

excited Tính từ

UK/ɪkˈsaɪ.tɪd/US/ɪkˈsaɪ.tɪd/ giọng người thật

Nghĩa: Hào hứng, phấn khích, háo hức.

  • I remember how excited I was when I found my first treasures as a kid. Tôi nhớ mình đã phấn khích như thế nào khi tôi tìm thấy những kho báu đầu tiên của mình khi còn bé.
  • Tom was excited. Tom đã phấn khích.

Xem đầy đủ từ "excited": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hearteningly Phó từ

Nghĩa: Cổ vũ, khích lệ, phấn khích.

Xem đầy đủ từ "hearteningly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

heartening Tính từ

US/ˈhɑːr.tᵊ.niɳ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cổ vũ, khích lệ, phấn khích.

Xem đầy đủ từ "heartening": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phấn khích tiếng Anh là gì?

"phấn khích" trong tiếng Anh là excited (tính từ), hearteningly (phó từ), heartening (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "excited": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).