Phần đông tiếng Anh là gì?
"phần đông" trong tiếng Anh là majority (danh từ), commonalty (danh từ), plurality (danh từ).
majority Danh từ
UK/məˈd͡ʒɒ.ɹɪti/US/məˈd͡ʒɑ.ɹɪti/
Nghĩa: Phần lớn, phần đông, đa số.
commonalty Danh từ
UK/ˈkɒmənəlti/
Nghĩa: Phần đông (của loài người...).
plurality Danh từ
UK/plʊˈɹæləti/US/plʊˈɹæləti/
Nghĩa: Số lớn, phần đông, đa số (phiếu bầu...).
come down from generalities to particulars Cụm từ
Nghĩa: Phần lớn, phần đông, đa số.
Xem đầy đủ từ "come down from generalities to particulars": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
Câu hỏi thường gặp
Phần đông tiếng Anh là gì?
"phần đông" trong tiếng Anh là majority (danh từ), commonalty (danh từ), plurality (danh từ).