Phần chia tiếng Anh là gì?
"phần chia" trong tiếng Anh là portion (danh từ), slice (danh từ), snack (danh từ).
portion Danh từ
UK/ˈpɔːʃən/US/ˈpoɹʃən/
Nghĩa: Phần, phần chia.
slice Danh từ
UK/slaɪs/US/slaɪs/
Nghĩa: Phần, phần chia.
- of profitsphần chia lợi tức
snack Danh từ
UK/snæk/US/snæk/
Nghĩa: Phần, phần chia.
- to go snacks with someone in somethingchia chung cái gì với ai
- Let's go snacks!ta chia nào!
Câu hỏi thường gặp
Phần chia tiếng Anh là gì?
"phần chia" trong tiếng Anh là portion (danh từ), slice (danh từ), snack (danh từ).