snack
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/snæk/
US/snæk/
giọng máy của trình duyệt
snack nghĩa là bữa ăn vội vàng, bữa ăn qua loa, phần, phần chia.
Nghĩa của snack
Danh từ
- Bữa ăn vội vàng, bữa ăn qua loa; bữa quà; chút thức ăn, chút rượu.
- nghĩa cổ Phần, phần chia.
- to go snacks with someone in somethingchia chung cái gì với ai
- Let's go snacks!ta chia nào!
- Thức ăn nhẹ, thường là đóng gói.
Dạng từ của snack
| Số nhiều | snacks |
| Ngôi thứ ba số ít | snacks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | snacking |
| Quá khứ phân từ | snacked |
| Quá khứ | snacked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với snack
Đồng nghĩa
Họ từ của snack
Câu hỏi thường gặp
snack nghĩa là gì?
snack (danh từ) nghĩa là bữa ăn vội vàng, bữa ăn qua loa, phần, phần chia.
snack phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của snack: giọng Anh (UK) /snæk/, giọng Mỹ (US) /snæk/.