TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phụ trương tiếng Anh là gì?

"phụ trương" trong tiếng Anh là supplement (danh từ), attachment, addendum.

supplement Danh từ

UK/ˈsʌp.lɪ.mənt/US/ˈsʌp.lə.mənt/

Nghĩa: phụ trương

Xem đầy đủ từ "supplement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

attachment

UK/əˈtæt͡ʃmənt/US/əˈtæt͡ʃmənt/

Xem đầy đủ từ "attachment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

addendum

UK/əˈdɛn.dəm/US/əˈdɛn.dəm/

Xem đầy đủ từ "addendum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phụ trương tiếng Anh là gì?

"phụ trương" trong tiếng Anh là supplement (danh từ), attachment, addendum.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.