Phục viên tiếng Anh là gì?
"phục viên" trong tiếng Anh là ex-service (tính từ), demobilize, demobilisation (danh từ).
ex-service Tính từ
US/ˈɛks.ˈsɜː.vəs/
Nghĩa: Giải ngũ, phục viên.
demobilize
UK/diːˈməʊbɪlaɪz/
demobilisation Danh từ
Nghĩa: Sự giải ngũ, sự phục viên.
demobilization Danh từ
UK/diːˌməʊbɪlaɪˈzeɪʃən/
Nghĩa: Sự giải ngũ; sự phục viên.
Câu hỏi thường gặp
Phục viên tiếng Anh là gì?
"phục viên" trong tiếng Anh là ex-service (tính từ), demobilize, demobilisation (danh từ).