Phao câu tiếng Anh là gì?
"phao câu" trong tiếng Anh là rump (danh từ), parson's nose (danh từ), behind.
rump Danh từ
UK/ˈɹʌmp/US/ˈɹʌmp/
Nghĩa: Phao câu (của chim).
parson's nose Danh từ
Nghĩa: Phao câu (gà...).
behind
UK/bɪˈhaɪnd/US/ˈbiˌhaɪnd/
tail-base Danh từ
US/ˈteɪɫ.ˈbeɪs/
Nghĩa: Phao câu (gà).
Câu hỏi thường gặp
Phao câu tiếng Anh là gì?
"phao câu" trong tiếng Anh là rump (danh từ), parson's nose (danh từ), behind.