Phao cứu đắm tiếng Anh là gì?
"phao cứu đắm" trong tiếng Anh là float (danh từ), lifebuoy (danh từ), life-saver (danh từ).
float Danh từ
UK/fləʊt/US/floʊt/
Nghĩa: Cái phao; phao cứu đắm.
lifebuoy Danh từ
Nghĩa: Phao cứu đắm.
life-saver Danh từ
US/ˈlɑɪf.ˈseɪ.vɜː/
Nghĩa: Phao cứu đắm.
Câu hỏi thường gặp
Phao cứu đắm tiếng Anh là gì?
"phao cứu đắm" trong tiếng Anh là float (danh từ), lifebuoy (danh từ), life-saver (danh từ).