TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Phao cứu đắm tiếng Anh là gì?

"phao cứu đắm" trong tiếng Anh là float (danh từ), lifebuoy (danh từ), life-saver (danh từ).

float Danh từ

UK/fləʊt/US/floʊt/

Nghĩa: Cái phao; phao cứu đắm.

Xem đầy đủ từ "float": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lifebuoy Danh từ

Nghĩa: Phao cứu đắm.

Xem đầy đủ từ "lifebuoy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

life-saver Danh từ

US/ˈlɑɪf.ˈseɪ.vɜː/

Nghĩa: Phao cứu đắm.

Xem đầy đủ từ "life-saver": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Phao cứu đắm tiếng Anh là gì?

"phao cứu đắm" trong tiếng Anh là float (danh từ), lifebuoy (danh từ), life-saver (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.