Quây quần tiếng Anh là gì?
"quây quần" trong tiếng Anh là flock (nội động từ), gather, assemble.
flock Nội động từ
UK/flɒk/US/flɑk/
Nghĩa: Tụ tập, quây quần, tập trung lại thành đám đông.
gather
UK/ˈɡæðə/US/ˈɡæðɚ/
assemble
UK/əˈsɛm.bəl/US/əˈsɛm.bəl/
Câu hỏi thường gặp
Quây quần tiếng Anh là gì?
"quây quần" trong tiếng Anh là flock (nội động từ), gather, assemble.