TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quét dọn tiếng Anh là gì?

"quét dọn" trong tiếng Anh là sweep (động từ), clean-up (cụm động từ), scavenge (ngoại động từ).

sweep Động từ

UK/swiːp/US/swip/

Nghĩa: quét dọn, quét

Xem đầy đủ từ "sweep": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

clean-up Cụm động từ

US/ˈklin.ˈəp/

Nghĩa: Quét dọn, quét tước.

Xem đầy đủ từ "clean-up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scavenge Ngoại động từ

UK/ˈskæv.ɪndʒ/

Nghĩa: Quét, quét dọn (đường...).

Xem đầy đủ từ "scavenge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quét dọn tiếng Anh là gì?

"quét dọn" trong tiếng Anh là sweep (động từ), clean-up (cụm động từ), scavenge (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.