Quý trọng tiếng Anh là gì?
"quý trọng" trong tiếng Anh là esteem (ngoại động từ), treasure (ngoại động từ), estimation (danh từ).
esteem Ngoại động từ
UK/ɪˈstiːm/US/ɪˈstiːm/
Nghĩa: Kính mến, quý trọng.
- to hold someone in high esteemkính mến ai, quý trọng ai
treasure Ngoại động từ
UK/ˈtɹɛʒəɹ/US/ˈtɹɛʒəɹ/
Nghĩa: Quý trọng, coi như của quý, trân trọng giữ gìn.
- I treasure your friendshiptôi rất quý trọng tình bạn của anh
- he treasures [up] memories of his childhoodanh ấy trân trọng gìn giữ những ký ức thời thơ ấu
estimation Danh từ
UK/ˌɛs.tɪˈmeɪ.ʃən/US/ˌɛs.təˈmeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự kính mến, sự quý trọng.
- to hold someone in estimationkính mến ai, quý trọng ai
Câu hỏi thường gặp
Quý trọng tiếng Anh là gì?
"quý trọng" trong tiếng Anh là esteem (ngoại động từ), treasure (ngoại động từ), estimation (danh từ).