Quả đất tiếng Anh là gì?
"quả đất" trong tiếng Anh là earth (danh từ), earthly (tính từ), orb (danh từ).
earth Danh từ
UK/ɜːθ/US/ɝθ/
Nghĩa: Quả Đất, Trái Đất.
earthly Tính từ
UK/ˈəːθli/
Nghĩa: Quả Đất, Trái Đất.
orb Danh từ
UK/ɔːb/US/ɔɹb/
Nghĩa: Quả đất.
Câu hỏi thường gặp
Quả đất tiếng Anh là gì?
"quả đất" trong tiếng Anh là earth (danh từ), earthly (tính từ), orb (danh từ).