TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quả đất tiếng Anh là gì?

"quả đất" trong tiếng Anh là earth (danh từ), earthly (tính từ), orb (danh từ).

earth Danh từ

UK/ɜːθ/US/ɝθ/

Nghĩa: Quả Đất, Trái Đất.

Xem đầy đủ từ "earth": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

earthly Tính từ

UK/ˈəːθli/

Nghĩa: Quả Đất, Trái Đất.

Xem đầy đủ từ "earthly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

orb Danh từ

UK/ɔːb/US/ɔɹb/

Nghĩa: Quả đất.

Xem đầy đủ từ "orb": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quả đất tiếng Anh là gì?

"quả đất" trong tiếng Anh là earth (danh từ), earthly (tính từ), orb (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.