TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quả thật tiếng Anh là gì?

"quả thật" trong tiếng Anh là actually (phó từ), truly, honestly.

actually Phó từ

UK/ˈæk(t)ʃᵿli/US/ˈæk.t͡ʃ(u.)(ə.)li/

Nghĩa: Thực sự, thật ra, quả thật, đúng, quả là.

  • So what actually happened?Vậy điều gì đã thực sự xảy ra?
  • A: I hear that you're a doctor.B: Actually, I'm a dentist.A: Tôi nghe nói anh là bác sĩ.B: Thật ra, tôi là nha sĩ

Xem đầy đủ từ "actually": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

truly

UK/ˈtɹuːli/US/ˈtɹuːli/

Xem đầy đủ từ "truly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

honestly

UK/ˈɒn.ɪst.li/US/ˈɑ.nɪst.li/

Xem đầy đủ từ "honestly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quả thật tiếng Anh là gì?

"quả thật" trong tiếng Anh là actually (phó từ), truly, honestly.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.