honestly
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɒn.ɪst.li/
US/ˈɑ.nɪst.li/
giọng máy của trình duyệt
honestly nghĩa là lương thiện, trung thực, chân thật.
Nghĩa của honestly
Phó từ
- Lương thiện.
- Trung thực; chân thật, thành thật.
Dạng từ của honestly
| So sánh hơn | more honestly |
| So sánh nhất | most honestly |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với honestly
Đồng nghĩa
candidlyoutrightearnestlyfranklygenuinelylegitimatelyopenlysimplysincerelysinglytrulytruthfullyin truthactuallycertainly
Trái nghĩa
Họ từ của honestly
Câu hỏi thường gặp
honestly nghĩa là gì?
honestly (phó từ) nghĩa là lương thiện, trung thực, chân thật.
honestly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của honestly: giọng Anh (UK) /ˈɒn.ɪst.li/, giọng Mỹ (US) /ˈɑ.nɪst.li/.