Quấy phá tiếng Anh là gì?
"quấy phá" trong tiếng Anh là rag (nội động từ), clutter (nội động từ), paint the town red (cụm động từ).
rag Nội động từ
UK/ɹæɡ/US/ɹæɡ/
Nghĩa: Quấy phá, phá rối; la hét om sòm.
clutter Nội động từ
UK/ˈklʌtə(ɹ)/US/ˈklʌtɚ/
Nghĩa: Quấy phá; làm ồn ào huyên náo; làm hỗn loạn.
paint the town red Cụm động từ
Nghĩa: (Từ lóng) Làm om sòm, gây náo loạn, quấy phá (ở đường phố, tiệm rượu).
Xem đầy đủ từ "paint the town red": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
disturb
UK/dɪˈstɜːb/US/dɪˈstɝb/
harass
UK/həˈɹæs/US/həˈɹæs/
Câu hỏi thường gặp
Quấy phá tiếng Anh là gì?
"quấy phá" trong tiếng Anh là rag (nội động từ), clutter (nội động từ), paint the town red (cụm động từ).