TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quầy tiếng Anh là gì?

"quầy" trong tiếng Anh là stall (danh từ), counter, showcase.

stall Danh từ

UK/stɔːl/US/stɔl/

Nghĩa: Quầy, bàn bày hàng

Xem đầy đủ từ "stall": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

counter

UK/ˈkaʊn.tə/US/ˈkaʊn.tɚ/

  • Tom usually stands behind the counter.Tom thường đứng sau quầy.

Xem đầy đủ từ "counter": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

showcase

UK/ˈʃəʊˌkeɪs/US/ˈʃoʊˌkeɪs/

Xem đầy đủ từ "showcase": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

kiosk

UK/ˈkiːˌɒsk/US/ˈkiˌɑsk/

Xem đầy đủ từ "kiosk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quầy tiếng Anh là gì?

"quầy" trong tiếng Anh là stall (danh từ), counter, showcase.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.