Quầy thu tiền tiếng Anh là gì?
"quầy thu tiền" trong tiếng Anh là counter (danh từ), checkout (danh từ), check-out (danh từ).
counter Danh từ
UK/ˈkaʊn.tə/US/ˈkaʊn.tɚ/
Nghĩa: Quầy hàng, quầy thu tiền.
- to serve behind the counterphục vụ ở quầy hàng, bán hàng
checkout Danh từ
US/ˈt͡ʃɛkˌaʊt/
Nghĩa: Quầy tính tiền, quầy thu tiền.
check-out Danh từ
US/ˈtʃɛk.ˈɑʊt/
Nghĩa: Quầy thu tiền, quầy tính tiền.
Câu hỏi thường gặp
Quầy thu tiền tiếng Anh là gì?
"quầy thu tiền" trong tiếng Anh là counter (danh từ), checkout (danh từ), check-out (danh từ).