Quốc hữu hoá tiếng Anh là gì?
"quốc hữu hoá" trong tiếng Anh là nationalize (động từ), nationalisation (danh từ), nationalise (ngoại động từ).
nationalize Động từ
UK/ˈnæʃənəlaɪz/US/ˈnæʃənəlaɪz/
Nghĩa: quốc hữu hoá
nationalisation Danh từ
Nghĩa: Quốc hữu hoá.
nationalise Ngoại động từ
Nghĩa: Quốc hữu hoá.
nationalization Danh từ
Nghĩa: Sự quốc hữu hoá.
- tge nationalization of the railwayssự quốc hữu hoá đường sắt
Câu hỏi thường gặp
Quốc hữu hoá tiếng Anh là gì?
"quốc hữu hoá" trong tiếng Anh là nationalize (động từ), nationalisation (danh từ), nationalise (ngoại động từ).