Quốc vương tiếng Anh là gì?
"quốc vương" trong tiếng Anh là king (danh từ), sovereign (danh từ), monarch (danh từ).
king Danh từ
UK/ˈkɪŋɡ/US/kɪŋ/
Nghĩa: Vua, quốc vương.
sovereign Danh từ
UK/ˈsɒv.ɹɪn/US/ˈsɑv(ə)ɹɪn/
Nghĩa: Vua, quốc vương.
monarch Danh từ
UK/ˈmɒnək/US/ˈmɑnɚk/
Nghĩa: vua, quân chủ, quốc vương
monarchal Tính từ
Nghĩa: Vua, (thuộc) quốc vương; (thuộc) chế độ quân ch.
monarchical Tính từ
UK/məˈnɑːkɪk(ə)l/
Nghĩa: Vua, (thuộc) quốc vương; (thuộc) chế độ quân ch.
Câu hỏi thường gặp
Quốc vương tiếng Anh là gì?
"quốc vương" trong tiếng Anh là king (danh từ), sovereign (danh từ), monarch (danh từ).