Quỹ tiếng Anh là gì?
"quỹ" trong tiếng Anh là fund (danh từ), treasury (danh từ), bankroll (danh từ).
fund Danh từ
UK/ˈfʌnd/US/ˈfʌnd/
Nghĩa: Quỹ.
- He donated $10,000 to the refugee fund.Anh ấy đã quyên góp 10 nghìn Đô-la cho quỹ hỗ trợ người tị nạn.
- He donated $10000 to the refugee fund.Anh ấy đã quyên góp 10 nghìn Đô-la cho quỹ hỗ trợ người tị nạn.
treasury Danh từ
UK/ˈtɹɛʒ.ə.ɹi/US/ˈtɹɛʒ.ɚ.i/
Nghĩa: Kho bạc, ngân khố; ngân quỹ, quỹ.
bankroll Danh từ
US/ˈbæŋk.ɹoʊl/
Nghĩa: Nguồn cung cấp tiền; quỹ.
Câu hỏi thường gặp
Quỹ tiếng Anh là gì?
"quỹ" trong tiếng Anh là fund (danh từ), treasury (danh từ), bankroll (danh từ).