TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quỹ tiếng Anh là gì?

"quỹ" trong tiếng Anh là fund (danh từ), treasury (danh từ), bankroll (danh từ).

fund Danh từ

UK/ˈfʌnd/US/ˈfʌnd/

Nghĩa: Quỹ.

  • He donated $10,000 to the refugee fund.Anh ấy đã quyên góp 10 nghìn Đô-la cho quỹ hỗ trợ người tị nạn.
  • He donated $10000 to the refugee fund.Anh ấy đã quyên góp 10 nghìn Đô-la cho quỹ hỗ trợ người tị nạn.

Xem đầy đủ từ "fund": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

treasury Danh từ

UK/ˈtɹɛʒ.ə.ɹi/US/ˈtɹɛʒ.ɚ.i/

Nghĩa: Kho bạc, ngân khố; ngân quỹ, quỹ.

Xem đầy đủ từ "treasury": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bankroll Danh từ

US/ˈbæŋk.ɹoʊl/

Nghĩa: Nguồn cung cấp tiền; quỹ.

Xem đầy đủ từ "bankroll": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quỹ tiếng Anh là gì?

"quỹ" trong tiếng Anh là fund (danh từ), treasury (danh từ), bankroll (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.