Qua một bên tiếng Anh là gì?
"qua một bên" trong tiếng Anh là apart (phó từ), sideways (phó từ), sidewise (phó từ).
apart Phó từ
UK/əˈpɑːt/US/əˈpɑɹt/
Nghĩa: Về một bên, qua một bên; riêng ra, xa ra.
- to hold oneself apartđứng ra một bên
- to put something apartđể riêng vật gì ra
sideways Phó từ
UK/ˈsaɪdweɪz/US/ˈsaɪdweɪz/
Nghĩa: Qua một bên, về một bên.
- to jump sidewaysnhảy sang một bên
- to step sidewaysbước sang một bên
sidewise Phó từ
US/ˈsɑɪd.ˌwɑɪz/
Nghĩa: Qua một bên, về một bên.
- to jump sidewaysnhảy sang một bên
- to step sidewaysbước sang một bên
Câu hỏi thường gặp
Qua một bên tiếng Anh là gì?
"qua một bên" trong tiếng Anh là apart (phó từ), sideways (phó từ), sidewise (phó từ).