TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quan to tiếng Anh là gì?

"quan to" trong tiếng Anh là higher-up (danh từ), bigwig (danh từ), a big pot (cụm từ).

higher-up Danh từ

UK/ˈhaɪəɹ ˌʌp/US/ˈhaɪəɹ ˌʌp/

Nghĩa: Người quyền cao chức trọng, quan to, chóp bu.

Xem đầy đủ từ "higher-up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bigwig Danh từ

UK/ˈbɪɡ.wɪɡ/US/ˈbɪɡ.wɪɡ/

Nghĩa: Nhân vật quan trọng, quan to.

Xem đầy đủ từ "bigwig": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

a big pot Cụm từ

Nghĩa: Quan to.

Xem đầy đủ từ "a big pot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

big cheese Danh từ

Nghĩa: (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) quan to, chóp bu, nhân vật quan trọng.

Xem đầy đủ từ "big cheese": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

high-ranker Danh từ

US/ˈhɑɪ.ˈræŋ.kɜː/

Nghĩa: Người ở địa vị cao, cán bộ cao, quan to.

Xem đầy đủ từ "high-ranker": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

high-up Danh từ

US/ˈhɑɪ.ˈəp/

Nghĩa: Nhân vật quan trọng, cán bộ cấp cao, quan to.

Xem đầy đủ từ "high-up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

nob Danh từ

UK/nɒb/US/nɑb/

Nghĩa: Quan to, người quyền quý, người giàu sang.

Xem đầy đủ từ "nob": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sachem Danh từ

UK/ˈseɪt͡ʃəm/US/ˈseɪt͡ʃəm/

Nghĩa: Quan to, người tai to mặt lớn.

Xem đầy đủ từ "sachem": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sagamore Danh từ

UK/ˈsæɡəmɔː/US/ˈsæɡəˌmɔɹ/

Nghĩa: Quan to, người tai to mặt lớn.

Xem đầy đủ từ "sagamore": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quan to tiếng Anh là gì?

"quan to" trong tiếng Anh là higher-up (danh từ), bigwig (danh từ), a big pot (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.