TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quanh quẩn tiếng Anh là gì?

"quanh quẩn" trong tiếng Anh là about (phó từ), around (phó từ), hang about (cụm động từ).

about Phó từ

UK/əˈbaʊ̯t/US/əˈbaʊ̯t/

Nghĩa: Xung quanh, quanh quẩn, đây đó, rải rác.

  • he is somewhere aboutanh ta ở quanh quẩn đâu đó
  • rumours are aboutđây đó có tiếng đồn (về việc gì)

Xem đầy đủ từ "about": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

around Phó từ

UK/əˈɹaʊnd/US/əˈɹaʊnd/

Nghĩa: Quanh quẩn, loanh quanh, ở gần.

  • around herequanh đây
  • to hang aroundở quanh gần đây

Xem đầy đủ từ "around": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hang about Cụm động từ

Nghĩa: Quanh quẩn, quanh quất.

Xem đầy đủ từ "hang about": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quanh quẩn tiếng Anh là gì?

"quanh quẩn" trong tiếng Anh là about (phó từ), around (phó từ), hang about (cụm động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.