Quanh quẩn tiếng Anh là gì?
"quanh quẩn" trong tiếng Anh là about (phó từ), around (phó từ), hang about (cụm động từ).
about Phó từ
UK/əˈbaʊ̯t/US/əˈbaʊ̯t/
Nghĩa: Xung quanh, quanh quẩn, đây đó, rải rác.
- he is somewhere aboutanh ta ở quanh quẩn đâu đó
- rumours are aboutđây đó có tiếng đồn (về việc gì)
around Phó từ
UK/əˈɹaʊnd/US/əˈɹaʊnd/
Nghĩa: Quanh quẩn, loanh quanh, ở gần.
- around herequanh đây
- to hang aroundở quanh gần đây
hang about Cụm động từ
Nghĩa: Quanh quẩn, quanh quất.
Câu hỏi thường gặp
Quanh quẩn tiếng Anh là gì?
"quanh quẩn" trong tiếng Anh là about (phó từ), around (phó từ), hang about (cụm động từ).