Quyền được trước tiếng Anh là gì?
"quyền được trước" trong tiếng Anh là priority (danh từ), precedence (danh từ), antecedence (danh từ).
priority Danh từ
UK/pɹaɪˈɒɹɪti/US/pɹaɪˈoɹəti/
Nghĩa: Quyền được trước, sự ưu tiên; điều được xét trước hết.
- priority is given to developing heavy industryưu tiên phát triển công nghiệp nặng
- a first (top) priorityđiều được xét trước mọi điều khác
precedence Danh từ
UK/ˈpɹɛsɪd(ə)ns/US/ˈpɹɛsɪd(ə)ns/
Nghĩa: Quyền được trước, quyền đi trước, quyền đứng trước, quyền ở trước.
antecedence Danh từ
UK/ænˈtɛsɪdəns/US/ænˈtɛsɪdəns/
Nghĩa: Quyền ở trước, quyền được trước, quyền ưu tiên.
Câu hỏi thường gặp
Quyền được trước tiếng Anh là gì?
"quyền được trước" trong tiếng Anh là priority (danh từ), precedence (danh từ), antecedence (danh từ).