TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quyền được trước tiếng Anh là gì?

"quyền được trước" trong tiếng Anh là priority (danh từ), precedence (danh từ), antecedence (danh từ).

priority Danh từ

UK/pɹaɪˈɒɹɪti/US/pɹaɪˈoɹəti/

Nghĩa: Quyền được trước, sự ưu tiên; điều được xét trước hết.

  • priority is given to developing heavy industryưu tiên phát triển công nghiệp nặng
  • a first (top) priorityđiều được xét trước mọi điều khác

Xem đầy đủ từ "priority": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

precedence Danh từ

UK/ˈpɹɛsɪd(ə)ns/US/ˈpɹɛsɪd(ə)ns/

Nghĩa: Quyền được trước, quyền đi trước, quyền đứng trước, quyền ở trước.

Xem đầy đủ từ "precedence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

antecedence Danh từ

UK/ænˈtɛsɪdəns/US/ænˈtɛsɪdəns/

Nghĩa: Quyền ở trước, quyền được trước, quyền ưu tiên.

Xem đầy đủ từ "antecedence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quyền được trước tiếng Anh là gì?

"quyền được trước" trong tiếng Anh là priority (danh từ), precedence (danh từ), antecedence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.