Quy mô tiếng Anh là gì?
"quy mô" trong tiếng Anh là scale (danh từ), extent (danh từ), scope.
scale Danh từ
UK/skeɪl/US/skeɪl/ giọng người thật
Nghĩa: Quy mô; thang (đo), thang bậc; tỉ lệ (bản đồ).
extent Danh từ
UK/ɪkˈstɛnt/US/ɪkˈstɛnt/ giọng người thật
Nghĩa: Quy mô, phạm vi, chừng mực.
- to the extent of one's power trong phạm vi quyền lực
- to a certain extent đến một chừng mực nào đó, ở một mức nhất định
scope
UK/skəʊp/US/skoʊp/ giọng người thật
Câu hỏi thường gặp
Quy mô tiếng Anh là gì?
"quy mô" trong tiếng Anh là scale (danh từ), extent (danh từ), scope.