TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Quy mô tiếng Anh là gì?

"quy mô" trong tiếng Anh là scale (danh từ), extent (danh từ), scope.

scale Danh từ

UK/skeɪl/US/skeɪl/ giọng người thật

Nghĩa: Quy mô; thang (đo), thang bậc; tỉ lệ (bản đồ).

Xem đầy đủ từ "scale": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

extent Danh từ

UK/ɪkˈstɛnt/US/ɪkˈstɛnt/ giọng người thật

Nghĩa: Quy mô, phạm vi, chừng mực.

  • to the extent of one's power trong phạm vi quyền lực
  • to a certain extent đến một chừng mực nào đó, ở một mức nhất định

Xem đầy đủ từ "extent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scope

UK/skəʊp/US/skoʊp/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "scope": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Quy mô tiếng Anh là gì?

"quy mô" trong tiếng Anh là scale (danh từ), extent (danh từ), scope.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "scale": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "extent": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "scope": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).