TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ráy tiếng Anh là gì?

"ráy" trong tiếng Anh là earwax (danh từ), arum (danh từ), eardrum.

earwax Danh từ

US/ˈiɹ.wæks/

Nghĩa: Ráy, ráy tai, cứt ráy.

Xem đầy đủ từ "earwax": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

arum Danh từ

UK/ˈɛ(ə)ɹəm/US/ˈɛ(ə)ɹəm/

Nghĩa: ráy

Xem đầy đủ từ "arum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

eardrum

UK/ˈɪəˌdɹʌm/US/ˈiɚˌdɹʌm/

Xem đầy đủ từ "eardrum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ráy tiếng Anh là gì?

"ráy" trong tiếng Anh là earwax (danh từ), arum (danh từ), eardrum.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.