Ráy tiếng Anh là gì?
"ráy" trong tiếng Anh là earwax (danh từ), arum (danh từ), eardrum.
earwax Danh từ
US/ˈiɹ.wæks/
Nghĩa: Ráy, ráy tai, cứt ráy.
arum Danh từ
UK/ˈɛ(ə)ɹəm/US/ˈɛ(ə)ɹəm/
Nghĩa: ráy
eardrum
UK/ˈɪəˌdɹʌm/US/ˈiɚˌdɹʌm/
Câu hỏi thường gặp
Ráy tiếng Anh là gì?
"ráy" trong tiếng Anh là earwax (danh từ), arum (danh từ), eardrum.