Ròng tiếng Anh là gì?
"ròng" trong tiếng Anh là net (tính từ), straight, pure.
net Tính từ
UK/nɛt/US/nɛt/ giọng người thật
Nghĩa: Thực, ròng (sau khi đã trừ chi phí: net profit — lãi ròng).
- net price thực giá
- net weight trọng lượng thực
straight
UK/stɹeɪt/US/stɹeɪt/ giọng người thật
pure
UK/ˈpjʊə/US/ˈpjʊɚ/ giọng người thật
continuous
UK/kənˈtɪn.juː.əs/US/kənˈtɪn.juː.əs/ giọng người thật
Câu hỏi thường gặp
Ròng tiếng Anh là gì?
"ròng" trong tiếng Anh là net (tính từ), straight, pure.