TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ròng tiếng Anh là gì?

"ròng" trong tiếng Anh là net (tính từ), straight, pure.

net Tính từ

UK/nɛt/US/nɛt/ giọng người thật

Nghĩa: Thực, ròng (sau khi đã trừ chi phí: net profit — lãi ròng).

  • net price thực giá
  • net weight trọng lượng thực

Xem đầy đủ từ "net": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

straight

UK/stɹeɪt/US/stɹeɪt/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "straight": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pure

UK/ˈpjʊə/US/ˈpjʊɚ/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "pure": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

continuous

UK/kənˈtɪn.juː.əs/US/kənˈtɪn.juː.əs/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "continuous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ròng tiếng Anh là gì?

"ròng" trong tiếng Anh là net (tính từ), straight, pure.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "net": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "straight": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "pure": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "continuous": TheDaveRoss, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).