continuous
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kənˈtɪn.juː.əs/
US/kənˈtɪn.juː.əs/
giọng máy của trình duyệt
continuous nghĩa là liên tục, liên tiếp, tiến hành, không ngừng.
Nghĩa của continuous
Tính từ
- Liên tục, liên tiếp, không dứt, không ngừng.
- continuous rainmưa liên tục
- continuous function(toán học) hàm liên tục
- Ngôn ngữ học Tiến hành.
- continuous fromhình thái tiến hành (động từ)
- Rađiô Duy trì.
- continuous wavessóng duy trì
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với continuous
Đồng nghĩa
amaranthinesolidceaselessconstantcontinualendlesseternaleverlastingextendedincessantinfinitenever-endingnonstopongoingperpetual
Trái nghĩa
Họ từ của continuous
Cụm từ, thành ngữ với continuous
- continuous distribution — Phân phối liên tục.
- continuous monitoring — Kiểm tra liên tục.
- continuous operation — Vận hành liên tục.
- continuous processing — Xử lý liên tục.
- continuous spectrum — Phổ liên tục.
- continuous variable — Biến số liên tục.
Câu hỏi thường gặp
continuous nghĩa là gì?
continuous (tính từ) nghĩa là liên tục, liên tiếp, tiến hành, không ngừng.
continuous phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của continuous: giọng Anh (UK) /kənˈtɪn.juː.əs/, giọng Mỹ (US) /kənˈtɪn.juː.əs/.