TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

continuous

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kənˈtɪn.juː.əs/ US/kənˈtɪn.juː.əs/ giọng máy của trình duyệt

continuous nghĩa là liên tục, liên tiếp, tiến hành, không ngừng.

Nghĩa của continuous

Tính từ

  1. Liên tục, liên tiếp, không dứt, không ngừng.
    • continuous rainmưa liên tục
    • continuous function(toán học) hàm liên tục
  2. Ngôn ngữ học Tiến hành.
    • continuous fromhình thái tiến hành (động từ)
  3. Rađiô Duy trì.
    • continuous wavessóng duy trì

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với continuous

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của continuous

Cụm từ, thành ngữ với continuous

  • continuous distribution — Phân phối liên tục.
  • continuous monitoring — Kiểm tra liên tục.
  • continuous operation — Vận hành liên tục.
  • continuous processing — Xử lý liên tục.
  • continuous spectrum — Phổ liên tục.
  • continuous variable — Biến số liên tục.

Câu hỏi thường gặp

continuous nghĩa là gì?

continuous (tính từ) nghĩa là liên tục, liên tiếp, tiến hành, không ngừng.

continuous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của continuous: giọng Anh (UK) /kənˈtɪn.juː.əs/, giọng Mỹ (US) /kənˈtɪn.juː.əs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.