net
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/nɛt/
US/nɛt/
giọng máy của trình duyệt
net nghĩa là lưới, mạng, cạm, bẫy.
Nghĩa của net
Danh từ
- Lưới, mạng (tóc, nhện...).
- to cast (throw) a netquăng lưới
- Cạm, bẫy.
- to fall into a netrơi vào cạm bẫy, mắc bẫy
- Vải màn; vải lưới.
- Mạng lưới.
Ngoại động từ
- Bắt bằng lưới, đánh lưới.
- to net fishđánh cá bằng lưới
- to net birdsbẫy chim bằng lưới
- Thả lưới, giăng lưới, bủa lưới ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), đánh bẫy.
- Che phủ bằng lưới.
- Đan (lưới, võng...).
- Được lãi thực (là bao nhiêu).
Nội động từ
- Đánh lưới.
- Đan lưới.
Tính từ
- Thực.
- net pricethực giá
- net weighttrọng lượng thực
Dạng từ của net
| Số nhiều | nets |
| Ngôi thứ ba số ít | nets |
| Hiện tại phân từ (-ing) | netting |
| Quá khứ phân từ | netted |
| Quá khứ | netted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với net
Đồng nghĩa
Họ từ của net
Cụm từ, thành ngữ với net
- net asset value — Giá trị tài sản ròng.
- net barter terms of trade — Tỷ giá trao đổi ròng.
- net book value — Giá trị ròng theo sổ sách.
- net economic welfare — Phúc lợi kinh tế ròng.
- net export — Xuất khẩu ròng.
- net income — Thu nhập ròng là khoản thu nhập sau khi đã khấu trừ các khoản thuế và đầu tư khác.
- net investment — Đầu tư ròng (Còn gọi là sự tạo vốn ròng).
- net national income — Thu nhập quốc dân ròng.
- net national product — Sản phẩm quốc dân ròng.
- net present value — Giá trị hiện tại ròng.
- net profit — Lợi nhuận ròng.
- net property income from abroad — Thu nhập tài sản ròng từ nước ngoài.
- net worth — Giá trị tài sản ròng.
Câu ví dụ với net
- My email address is hans@karlolo.net. Địa chỉ email của tôi là hans@karlolo.net.
- The boy captured the bird with a net. Cậu bé đã bắt con chim đó bằng một tấm lưới.
- The ball hit the net. Quả bóng chạm lưới.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
net nghĩa là gì?
net (danh từ, ngoại động từ, nội động từ, tính từ) nghĩa là lưới, mạng, cạm, bẫy.
net phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của net: giọng Anh (UK) /nɛt/, giọng Mỹ (US) /nɛt/.