Rót tiếng Anh là gì?
"rót" trong tiếng Anh là pour (ngoại động từ), infuse (ngoại động từ), fill-up.
pour Ngoại động từ
UK/pɔː/US/poɹ/
Nghĩa: Rót, đổ, giội, trút.
- Tom poured drinks for himself and Mary.Tom rót đồ uống cho chính mình và Mary.
- to pour coffee into cupsrót cà phê vào tách
infuse Ngoại động từ
UK/ɪnˈfjuz/US/ɪnˈfjuz/
Nghĩa: Rót, đổ.
fill-up
US/ˈfɪɫ.ˌəp/
Câu hỏi thường gặp
Rót tiếng Anh là gì?
"rót" trong tiếng Anh là pour (ngoại động từ), infuse (ngoại động từ), fill-up.