Rút về tiếng Anh là gì?
"rút về" trong tiếng Anh là retire (nội động từ), retreat (ngoại động từ), retirement (danh từ).
retire Nội động từ
UK/ɹɪˈtaɪə/US/ɹəˈtaɪɹ/ giọng máy
Nghĩa: Rời bỏ, đi ra, rút về, lui về (một nơi nào kín đáo...).
- to retire from the roomra khỏi căn phòng
- to retire from the worldrời bỏ thế tục, sống ẩn dật; đi tu
retreat Ngoại động từ
UK/ɹɪˈtɹiːt/US/ɹɪˈtɹiːt/ giọng người thật
Nghĩa: Rút (quân) về (tránh thế bị vây hãm).
retirement Danh từ
UK/ɹəˈtaɪə(ɹ).mənt/ giọng máy
Nghĩa: Sự rút về, sự không cho lưu hành (một loại tiền...).
Câu hỏi thường gặp
Rút về tiếng Anh là gì?
"rút về" trong tiếng Anh là retire (nội động từ), retreat (ngoại động từ), retirement (danh từ).