TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Răn bảo tiếng Anh là gì?

"răn bảo" trong tiếng Anh là advise (ngoại động từ), admonish (ngoại động từ), admonitory (tính từ).

advise Ngoại động từ

UK/ədˈvaɪz/US/ədˈvaɪz/ giọng người thật

Nghĩa: Khuyên, khuyên bảo, răn bảo.

Xem đầy đủ từ "advise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

admonish Ngoại động từ

UK/ədˈmɒn.ɪʃ/US/ædˈmɑn.ɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Răn bảo, khuyên răn, khuyên nhủ; động viên.

  • to admonish someone's to be more carefulkhuyên răn ai nên thận trọng hơn

Xem đầy đủ từ "admonish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

admonitory Tính từ

UK/ədˈmɒnɪtəɹi/US/ədˈmɑnɪˌtɔɹi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Răn bảo, khuyên răn, khuyên nhủ; động viên.

Xem đầy đủ từ "admonitory": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

monitor Danh từ

UK/ˈmɒn.ɪ.tə/US/ˈmɑ.nɪ.tɚ/ giọng máy

Nghĩa: Người răn bảo.

Xem đầy đủ từ "monitor": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Răn bảo tiếng Anh là gì?

"răn bảo" trong tiếng Anh là advise (ngoại động từ), admonish (ngoại động từ), admonitory (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "advise": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.