Răng cửa tiếng Anh là gì?
"răng cửa" trong tiếng Anh là incisor (danh từ), foretooth (danh từ), nipper (danh từ).
incisor Danh từ
UK/ɪnˈsaɪ.zə(ɹ)/US/ɪnˈsaɪ.zə(ɹ)/
Nghĩa: răng cửa
foretooth Danh từ
Nghĩa: Răng cửa.
nipper Danh từ
UK/ˈnɪpə(ɹ)/US/ˈnɪpə(ɹ)/
Nghĩa: Răng cửa (ngựa); càng (cua).
foreteeth Danh từ
Nghĩa: Răng cửa.
Câu hỏi thường gặp
Răng cửa tiếng Anh là gì?
"răng cửa" trong tiếng Anh là incisor (danh từ), foretooth (danh từ), nipper (danh từ).