Răng sữa tiếng Anh là gì?
"răng sữa" trong tiếng Anh là milk-tooth (danh từ), incisor (danh từ), baby-tooth (danh từ).
milk-tooth Danh từ
US/ˈmɪɫk.ˈtuːθ/
Nghĩa: Răng sữa.
incisor Danh từ
UK/ɪnˈsaɪ.zə(ɹ)/US/ɪnˈsaɪ.zə(ɹ)/
Nghĩa: Răng sữa.
baby-tooth Danh từ
US/ˈbeɪ.bi.ˈtuːθ/
Nghĩa: Răng sữa.
Câu hỏi thường gặp
Răng sữa tiếng Anh là gì?
"răng sữa" trong tiếng Anh là milk-tooth (danh từ), incisor (danh từ), baby-tooth (danh từ).