TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Rảnh tiếng Anh là gì?

"rảnh" trong tiếng Anh là unoccupied (tính từ), free (tính từ), unattached (tính từ).

unoccupied Tính từ

US/ˌən.ˈɑː.kjə.ˌpɑɪd/

Nghĩa: Nhàn rỗi, rảnh (thời gian).

Xem đầy đủ từ "unoccupied": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

free Tính từ

UK/fɹiː/US/fɹi/

Nghĩa: Rảnh, không có người ở, không có người giữ chỗ.

  • Come and see me whenever you are free.Đến gặp tôi bất cứ lúc nào bạn rảnh.
  • What do you do in your free time?Bạn làm gì lúc rảnh?

Xem đầy đủ từ "free": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unattached Tính từ

UK/ˌʌnəˈtæt͡ʃt/US/ˌʌnəˈtæt͡ʃt/

Nghĩa: Không bị kiềm chế, không bị trói buộc, không bị ràng buộc; rảnh.

  • unattached young ladycô gái chưa đính hôn với người nào cả

Xem đầy đủ từ "unattached": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unallotted Tính từ

Nghĩa: Rảnh, không bị bận; có thể sử dụng được.

Xem đầy đủ từ "unallotted": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unengaged Tính từ

Nghĩa: Không có hẹn với ai, không bận, rảnh; chưa đính hôn, chưa hứa hôn.

Xem đầy đủ từ "unengaged": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Rảnh tiếng Anh là gì?

"rảnh" trong tiếng Anh là unoccupied (tính từ), free (tính từ), unattached (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.