Rầm chìa tiếng Anh là gì?
"rầm chìa" trong tiếng Anh là console (danh từ), bracket (danh từ), outrigger (danh từ).
console Danh từ
UK/ˈkɒn.səʊl/US/ˈkɑn.soʊl/
Nghĩa: Rầm chìa.
bracket Danh từ
UK/ˈbɹækɪt/US/ˈbɹækɪt/
Nghĩa: Côngxon, rầm chìa.
outrigger Danh từ
UK/ˈaʊtˌɹɪɡə/US/ˈaʊtˌɹɪɡɚ/
Nghĩa: Rầm chìa.
Câu hỏi thường gặp
Rầm chìa tiếng Anh là gì?
"rầm chìa" trong tiếng Anh là console (danh từ), bracket (danh từ), outrigger (danh từ).