Rắc lên tiếng Anh là gì?
"rắc lên" trong tiếng Anh là powder (ngoại động từ), perfuse (ngoại động từ), pepper (ngoại động từ).
powder Ngoại động từ
UK/ˈpaʊ.də(ɹ)/US/ˈpaʊ.dɚ/
Nghĩa: Rắc bột lên, rắc lên.
- to powder with saltrắc muối
perfuse Ngoại động từ
UK/pəɹˈfjuːz/US/pəɹˈfjuːz/
Nghĩa: Vảy lên, rắc lên.
pepper Ngoại động từ
UK/ˈpɛp.ə/US/ˈpɛp.ɚ/
Nghĩa: Rải lên, rắc lên, ném lên.
- to pepper something with sandrải cát lên vật gì
Câu hỏi thường gặp
Rắc lên tiếng Anh là gì?
"rắc lên" trong tiếng Anh là powder (ngoại động từ), perfuse (ngoại động từ), pepper (ngoại động từ).