powder
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpaʊ.də(ɹ)/
US/ˈpaʊ.dɚ/
giọng máy của trình duyệt
powder nghĩa là bột, bụi, thuốc bột, rắc bột lên.
Nghĩa của powder
Danh từ
- Bột; bụi.
- Y học Thuốc bột.
- Phấn (đánh mặt).
- Thuốc súng.
Ngoại động từ
- Rắc bột lên, rắc lên.
- to powder with saltrắc muối
- Thoa phấn, đánh phấn (mặt, mũi...).
- Trang trí (bề mặt cái gì...) bằng những điểm nhỏ.
- Thường Động tính từ quá khứ Nghiền thành bột, tán thành bột.
- powdered sugarđường bột
- powdered milksữa bột
Dạng từ của powder
| Số nhiều | powders |
| Ngôi thứ ba số ít | powders |
| Hiện tại phân từ (-ing) | powdering |
| Quá khứ phân từ | powdered |
| Quá khứ | powdered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với powder
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với powder
- food for powder — Bia thịt, bia đỡ đạn.
- not worth powder and shot — Không đáng bắn, không đáng để chiến đấu cho.
- put more powder into it! — Hãy hăng hái lên một chút nữa nào!.
- smell of powder — Kinh nghiệm chiến đấu, sự thử thách với lửa đạn.
- keep one's powder dry — cẩn trọng và sẵn sàng cho tình huống khẩn cấp có thể xảy ra; He plans to keep his powder dry for the flurry of deals likely to emerge in the sector - ông ấy chuẩn bị sẵn sàng cho một loạt các thương vụ có thể sắp xảy ra trong ngành.
Câu ví dụ với powder
- Chili powder is greatly used in Indian cooking. Bột ớt được dùng rất nhiều trong các món ăn Ấn Độ.
- There was some kind of white powder on the floor. Có thứ bột trắng gì đó trên sàn.
- I have trouble taking powdered medicine. Tôi gặp rắc rối trong việc uống thuốc bột.
- There are many types of protein powders and protein shakes on the market. Có nhiều loại bột protein và sinh tố protein trên thị trường.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
powder nghĩa là gì?
powder (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là bột, bụi, thuốc bột, rắc bột lên.
powder phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của powder: giọng Anh (UK) /ˈpaʊ.də(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈpaʊ.dɚ/.