pepper
Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɛp.ə/
US/ˈpɛp.ɚ/
giọng máy của trình duyệt
pepper nghĩa là hạt tiêu, hồ tiêu, điều chua cay, rắc tiêu vào.
Nghĩa của pepper
Danh từ
- Hạt tiêu, hồ tiêu.
- white pepperhạt tiêu trắng
- black pepperhạt tiêu đen
- cayenne pepperớt cayen
- Nghĩa bóng Điều chua cay.
Ngoại động từ
- Rắc tiêu vào, cho tiêu vào.
- Rải lên, rắc lên, ném lên.
- to pepper something with sandrải cát lên vật gì
- Bắn như mưa vào.
- to peppern something with missilesbắn tên lửa như mưa vào cái gì
- Nghĩa bóng Hỏi dồn.
- to pepper someone with questionshỏi dồn ai
- Trừng phạt nghiêm khắc.
Dạng từ của pepper
| Số nhiều | peppers |
| Ngôi thứ ba số ít | peppers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | peppering |
| Quá khứ phân từ | peppered |
| Quá khứ | peppered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pepper
Đồng nghĩa
Họ từ của pepper
Cụm từ, thành ngữ với pepper
- pepper spray — Bình xịt hơi cay.
Câu ví dụ với pepper
- You put far too much pepper in it. Bạn cho vào nhiều tiêu quá đấy.
- I put salt and pepper into the soup. Tôi bỏ muối và tiêu vào súp.
- The scientist measured the level of capsaicinoids in each pepper sample. Các nhà khoa học đã đo lượng capsaicin trong mỗi mẫu ớt.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
pepper nghĩa là gì?
pepper (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là hạt tiêu, hồ tiêu, điều chua cay, rắc tiêu vào.
pepper phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pepper: giọng Anh (UK) /ˈpɛp.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈpɛp.ɚ/.