Rổ tiếng Anh là gì?
"rổ" trong tiếng Anh là basket (danh từ), basketful (danh từ), drainer (danh từ).
basket Danh từ
UK/ˈbɑːskɪt/US/ˈbæskɪt/
Nghĩa: giỏ, rổ
- fish basketgiỏ đựng cá
- a basket of eggsmột rổ trứng
basketful Danh từ
US/ˈbæs.kɪt.ˌfʊl/
Nghĩa: Rổ (đầy), giỏ (đầy), thùng (đầy).
drainer Danh từ
US/ˈdreɪ.nɜː/
Nghĩa: Rổ, rá, cái làm ráo nước (vật gì).
skep Danh từ
UK/ˈskɛp/US/ˈskɛp/
Nghĩa: Rổ, rá (đan bằng mây).
hoop
US/hʊp/
Câu hỏi thường gặp
Rổ tiếng Anh là gì?
"rổ" trong tiếng Anh là basket (danh từ), basketful (danh từ), drainer (danh từ).